Chảy máu não thất là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Chảy máu não thất là tình trạng máu tràn vào hệ thống não thất gây rối loạn lưu thông dịch não tủy, làm tăng áp lực nội sọ và đe dọa chức năng thần kinh. Tình trạng này gây rối loạn dòng dịch não tủy, kích hoạt phản ứng viêm và chèn ép mô não, đồng thời làm suy giảm các chức năng sống quan trọng.

Khái niệm chảy máu não thất

Chảy máu não thất là tình trạng máu thoát vào hệ thống não thất, nơi chứa và luân chuyển dịch não tủy. Khi máu xâm nhập vào khoang này, cấu trúc dòng chảy dịch não tủy bị cản trở, dẫn đến tăng áp lực nội sọ và nguy cơ tổn thương mô thần kinh. Đây là tình trạng nguy hiểm, có thể gặp ở trẻ sinh non do hệ mạch não chưa hoàn thiện hoặc ở người trưởng thành do chấn thương, tăng huyết áp, dị dạng mạch máu hoặc biến chứng của các bệnh lý nội sọ.

Bản chất của chảy máu não thất liên quan đến sự vỡ của các mạch máu nhỏ trong nhu mô hoặc trong vùng mạch mạc. Máu tràn vào não thất gây kích hoạt phản ứng viêm, thay đổi áp lực thẩm thấu và làm rối loạn lưu thông dịch não tủy. Khi lượng máu lớn, nguy cơ hình thành cục máu đông trong não thất làm tắc nghẽn dòng chảy, dẫn đến giãn não thất hoặc tăng áp lực nội sọ. Tình trạng này có thể tiến triển nhanh và gây đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.

Bảng dưới đây mô tả một số hậu quả sinh lý chính của chảy máu não thất:

Hậu quảMô tả
Tắc nghẽn dịch não tủyCục máu đông gây cản trở lưu thông dịch
Tăng áp lực nội sọTích tụ dịch và máu trong não thất
Tổn thương mô thần kinhDo chèn ép cấu trúc não

Phân loại mức độ chảy máu não thất

Chảy máu não thất được phân độ nhằm đánh giá mức độ nghiêm trọng và tiên lượng. Hệ thống Papile là tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong đánh giá trẻ sinh non. Phân độ dựa trên mức độ lan rộng của máu trong não thất và sự hiện diện của tổn thương nhu mô não. Phân loại càng cao nghĩa là tổn thương càng lan rộng và nguy cơ di chứng thần kinh càng lớn.

Phân độ Papile gồm bốn mức: độ I chỉ giới hạn tại vùng dưới màng ống (germinal matrix), độ II khi máu vào não thất nhưng không làm giãn não thất, độ III khi máu gây giãn não thất, và độ IV khi máu lan vào nhu mô não. Sự khác biệt giữa các mức này hỗ trợ quyết định điều trị và theo dõi lâu dài. Trẻ sinh non có độ IV thường có nguy cơ cao bị bại não hoặc chậm phát triển thần kinh.

Dưới đây là bảng tóm tắt hệ thống phân độ Papile:

ĐộĐặc điểm
IChảy máu tại vùng mạch mạc, không vào não thất
IIMáu vào não thất nhưng không giãn não thất
IIIGiãn não thất do lượng máu lớn
IVLan vào nhu mô não, tổn thương mô đáng kể

Cơ chế bệnh sinh

Cơ chế bệnh sinh của chảy máu não thất khác nhau tùy nhóm tuổi. Ở trẻ sinh non, cấu trúc vùng dưới màng ống chứa nhiều mao mạch mỏng manh, dễ vỡ khi chịu dao động huyết áp hoặc stress oxy hóa. Sự thiếu ổn định trong hệ mạch, kết hợp với yếu tố hô hấp và tuần hoàn chưa hoàn chỉnh, làm tăng nguy cơ chảy máu ngay cả khi không có chấn thương. Ngoài ra, các rối loạn đông máu hoặc suy hô hấp cũng góp phần thúc đẩy nguy cơ vỡ mạch.

Ở người trưởng thành, chảy máu não thất thường là hậu quả của một chảy máu nội sọ nguyên phát. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm tăng huyết áp mạn tính, dị dạng động tĩnh mạch, vỡ túi phình hoặc chấn thương sọ não. Máu di chuyển từ nhu mô vào não thất theo các đường nứt rách mô não, gây tích tụ máu và tạo gánh nặng áp lực cho toàn hệ thống nội sọ. Phản ứng viêm trong não thất làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào ependymal và thay đổi thành phần dịch não tủy.

Dưới đây là các yếu tố làm tăng nguy cơ tổn thương thứ phát:

  • Phản ứng viêm gây phù não
  • Hình thành cục máu đông gây tắc nghẽn dịch
  • Độc tính của hemoglobin và sản phẩm phân hủy máu

Yếu tố nguy cơ

Yếu tố nguy cơ của chảy máu não thất phụ thuộc vào lứa tuổi và tình trạng sức khỏe. Ở trẻ sinh non, yếu tố nguy cơ quan trọng nhất là tuổi thai nhỏ hơn 32 tuần và cân nặng khi sinh dưới 1500 g. Các yếu tố khác bao gồm thở máy kéo dài, nhiễm trùng huyết, dao động huyết áp và các rối loạn đông máu bẩm sinh. Những trẻ được hồi sức tích cực ngay sau sinh có nguy cơ cao hơn do mạch máu não chưa đủ ổn định.

Ở người trưởng thành, các yếu tố nguy cơ chủ yếu gồm tăng huyết áp không kiểm soát, bệnh lý mạch máu như dị dạng động tĩnh mạch hoặc phình mạch, sử dụng thuốc chống đông, rối loạn đông máu, chấn thương sọ não và lạm dụng chất kích thích như cocaine. Những bệnh nhân có bệnh mạch máu nhỏ do đái tháo đường hoặc loạn dưỡng mạch máu cũng dễ gặp tình trạng vỡ mạch dẫn đến chảy máu não thất.

Bảng sau tổng hợp nhóm nguy cơ theo từng đối tượng:

Đối tượngNguy cơ chính
Trẻ sinh nonTuổi thai thấp, mạch mạc chưa trưởng thành, nhiễm trùng
Người trưởng thànhTăng huyết áp, chấn thương, dị dạng mạch
Bệnh nhân dùng thuốc chống đôngRối loạn đông máu do thuốc

Triệu chứng lâm sàng

Triệu chứng lâm sàng của chảy máu não thất thay đổi tùy nhóm tuổi, mức độ chảy máu và tốc độ tiến triển của tổn thương. Ở trẻ sinh non, triệu chứng thường không điển hình do hệ thần kinh chưa hoàn thiện. Những biểu hiện thường gặp gồm giảm trương lực cơ, thở yếu, da tái, giảm phản xạ bú và khóc yếu. Một số trẻ có cơn ngưng thở, rối loạn nhịp tim hoặc các dấu hiệu suy tuần hoàn. Tình trạng tiến triển nặng có thể gây phù thóp, co giật hoặc giảm ý thức, phản ánh tình trạng tăng áp lực nội sọ.

Ở người trưởng thành, triệu chứng xuất hiện rõ rệt hơn và thường bắt đầu bằng đau đầu dữ dội, nôn ói, rối loạn tri giác và yếu liệt một bên cơ thể. Khi máu lan vào não thất với lượng lớn, bệnh nhân có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng hôn mê. Các dấu hiệu thần kinh khu trú như rối loạn vận nhãn, co giật khu trú hoặc liệt nửa người cũng có thể xuất hiện. Tăng áp lực nội sọ gây đau đầu tăng dần, thay đổi hành vi hoặc giảm nhịp thở, trong khi kích thích màng não có thể gây cứng gáy hoặc tăng nhạy cảm với ánh sáng.

Dưới đây là danh sách các triệu chứng thường gặp:

  • Đau đầu dữ dội và đột ngột
  • Nôn ói, rối loạn tri giác, hôn mê
  • Co giật hoặc thay đổi hành vi
  • Yếu liệt hoặc dấu thần kinh khu trú
  • Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ như giãn đồng tử, nhịp thở bất thường

Chẩn đoán

Chẩn đoán chảy máu não thất dựa trên lâm sàng kết hợp với các kỹ thuật hình ảnh học. Ở trẻ sinh non, siêu âm qua thóp là phương tiện tối ưu vì tính an toàn, không bức xạ và khả năng đánh giá nhanh mức độ lan rộng của máu. Siêu âm giúp phát hiện cả những trường hợp chảy máu nhẹ mà lâm sàng chưa biểu hiện rõ. Đối với các trường hợp nặng, siêu âm cũng hỗ trợ theo dõi tiến triển giãn não thất.

Ở người trưởng thành, chẩn đoán chủ yếu dựa vào CT scan không cản quang, cho phép nhìn rõ máu trong não thất và xác định nguồn gốc chảy máu trong nhu mô nếu có. CT là xét nghiệm ưu tiên vì nhanh, chính xác và phù hợp trong cấp cứu. MRI não được sử dụng để đánh giá chi tiết hơn về nhu mô não, phát hiện tổn thương nhỏ hoặc đánh giá hậu quả lâu dài. Các hướng dẫn chuyên môn từ American Stroke Association cung cấp thông tin chẩn đoán và xử trí cập nhật tại https://www.stroke.org.

Bảng dưới đây tóm tắt các phương pháp chẩn đoán thường dùng:

Phương phápƯu điểmỨng dụng
Siêu âm qua thópAn toàn, không bức xạTrẻ sinh non
CT scanNhanh, nhạy với máu cấpCấp cứu người lớn
MRI nãoChi tiết nhu môĐánh giá tổn thương sâu

Biến chứng

Chảy máu não thất có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn và chức năng thần kinh của bệnh nhân. Một trong những biến chứng phổ biến nhất là giãn não thất do máu cản trở đường lưu thông dịch não tủy, làm tăng áp lực nội sọ kéo dài. Giãn não thất nặng có thể gây tổn thương não không hồi phục nếu không được dẫn lưu kịp thời. Ngoài ra, sự phân hủy của máu trong não thất làm thay đổi thành phần hóa học của dịch não tủy, dẫn đến viêm màng não thất và tổn thương tế bào thần kinh.

Bệnh nhân có thể gặp tổn thương nhu mô lan tỏa do độc tính của hemoglobin và sắt tự do, làm tăng nguy cơ thoái hóa chất trắng và teo não. Trẻ sinh non có nguy cơ chậm phát triển thần kinh, giảm thị lực, khiếm khuyết vận động hoặc bại não. Người trưởng thành có thể gặp suy giảm trí nhớ, rối loạn vận động, rối loạn hành vi hoặc co giật mạn tính. Những biến chứng này phụ thuộc vào mức độ chảy máu, tốc độ xử trí và tình trạng nền của bệnh nhân.

Các biến chứng thường gặp gồm:

  • Giãn não thất hoặc não úng thủy sau chảy máu
  • Viêm màng não thất do phân rã máu
  • Tổn thương nhu mô não và thoái hóa chất trắng
  • Rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ sinh non
  • Suy giảm nhận thức hoặc vận động ở người trưởng thành

Điều trị

Điều trị chảy máu não thất tập trung vào ổn định hô hấp, tuần hoàn và kiểm soát tăng áp lực nội sọ. Ở trẻ sinh non, điều trị bao gồm tối ưu thông khí, duy trì huyết áp ổn định và kiểm soát các rối loạn đông máu. Các biện pháp hỗ trợ như điều chỉnh thân nhiệt, hạn chế dao động oxy và ngăn ngừa nhiễm trùng giúp giảm nguy cơ tiến triển của chảy máu. Với các trường hợp giãn não thất tiến triển, can thiệp đặt dẫn lưu dịch não tủy là cần thiết để giải áp.

Ở người trưởng thành, xử trí bao gồm kiểm soát huyết áp nghiêm ngặt, duy trì cân bằng điện giải và giảm áp lực nội sọ bằng thuốc hoặc dẫn lưu não thất. Một số trường hợp cần phẫu thuật lấy máu tụ nếu có chảy máu nhu mô lớn kèm tắc nghẽn não thất. Trong các trường hợp phức tạp, bác sĩ có thể đặt dẫn lưu não thất ra ngoài (EVD) để hút dịch và máu, đồng thời theo dõi áp lực nội sọ liên tục. Các hướng dẫn điều trị chuyên môn được Cleveland Clinic cung cấp tại https://my.clevelandclinic.org/health/diseases.

Bảng dưới đây mô tả một số biện pháp điều trị chính:

Biện phápMục tiêu
Kiểm soát huyết ápGiảm nguy cơ chảy máu lan rộng
Dẫn lưu não thấtGiảm áp lực nội sọ
Phẫu thuật lấy máu tụGiải áp trong các trường hợp nặng
Điều trị hỗ trợỔn định hô hấp, tuần hoàn

Tiên lượng

Tiên lượng chảy máu não thất phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ chảy máu, tuổi và tình trạng nền của bệnh nhân. Ở trẻ sinh non, tiên lượng thường khó lường vì não đang trong giai đoạn phát triển mạnh và rất nhạy cảm với tổn thương. Chảy máu độ III và IV thường liên quan đến nguy cơ cao bị bại não, chậm phát triển trí tuệ và rối loạn hành vi. Trẻ độ I và II có khả năng hồi phục tốt hơn nếu được chăm sóc thích hợp và theo dõi lâu dài.

Ở người trưởng thành, tiên lượng phụ thuộc vào mức độ lan tỏa của máu trong não thất, nguyên nhân chảy máu và tốc độ can thiệp. Những bệnh nhân được phát hiện sớm và xử trí kịp thời có khả năng hồi phục cao hơn. Tuy nhiên, những trường hợp có giãn não thất nặng hoặc tổn thương nhu mô rộng thường để lại di chứng lâu dài như suy giảm nhận thức và rối loạn vận động.

Kết luận

Chảy máu não thất là tình trạng nặng nề ảnh hưởng đến hệ thống dịch não tủy và chức năng thần kinh. Việc chẩn đoán sớm, điều trị đúng hướng và theo dõi sát giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và nguy cơ di chứng. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ và tăng cường chăm sóc ban đầu là chìa khóa trong dự phòng và cải thiện tiên lượng.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề chảy máu não thất:

Giá trị tiên lượng của thang điểm wfns đối với kết quả xấu sau chảy máu dưới nhện do phình động mạch não
Tạp chí Nghiên cứu Y học - - 2022
Nghiên cứu nhằm xác định mối quan hệ giữa hai thang điểm Hiệp hội Phẫu thuật Thần kinh Thế giới (WFNS) và Hunt - Hess (H&H) với kết quả thực tế và so sánh độ chính xác trong tiên lượng của hai thang điểm này. Chúng tôi trích xuất dữ liệu bệnh nhân chảy máu dưới nhện do vỡ phình động mạch n&atil...... hiện toàn bộ
#Chảy máu dưới nhện #Chảy máu não thất #Chảy máu não #Đột quỵ #Thang phân loại Hunt-Hess #Thang phân loại WFNS
Đặc điểm lâm sàng và yếu tố nguy cơ viêm não thất ở bệnh nhân chảy máu não thất được đặt dẫn lưu não thất
Tạp chí Nghiên cứu Y học - - 2022
Nghiên cứu nhằm xác định đặc điểm lâm sàng và các yếu tố liên quan tới viêm não thất ở bệnh nhân chảy máu não thất được đặt dẫn lưu não thất (EVD). Chúng tôi tiến hành nghiên cứu hồi cứu trên bệnh nhân chảy máu não thất được đặt EVD nhập viện tại Trung tâm...... hiện toàn bộ
#chảy máu não thất #dẫn lưu não thất ra ngoài #giãn não thất cấp #viêm não thất #viêm phổi bệnh viện
NHẬN XÉT HIỆU QUẢ KỸ THUẬT DẪN LƯU NÃO THẤT RA NGOÀI TRÊN BỆNH NHÂN CHẢY MÁU NÃO THẤT TẠI TRUNG TÂM ĐỘT QUỴ BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH PHÚ THỌ
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 515 Số 2 - 2022
Đặt vấn đề: Chảy máu não chiếm từ 10% đến 15% các trường hợp đột quỵ não đại diện cho khoảng hai triệu trường hợp hàng năm trên toàn thế giới. Điều trị chảy máu não thất có biến chứng giãn não thất cấp phổ biến hiện nay là đặt dẫn lưu não thất ra ngoài. Mục tiêu: Nhận xét đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, hiệu quả kỹ thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trên bệnh nhân chảy máu não thất tại Trung tâm đột...... hiện toàn bộ
#Kỹ thuật dẫn lưu não thất ra ngoài #chảy máu não thất #Phú Thọ
MÔ TẢ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH HỌC BỆNH NHÂN XUẤT HUYẾT NÃO-NÃO THẤT CẤP TẠI KHOA CẤP CỨU BỆNH VIỆN BẠCH MAI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 525 Số 2 - 2023
Chảy máu não-não thất là một thể lâm sàng của đột quỵ não, có tỷ lệ tử vong cao hoặc để lại di chứng nặng nề cho người bệnh. Trước một bệnh nhân chảy máu não thất, việc tiên lượng chính xác đóng một vai trò vô cùng quan trọng đối với người thầy thuốc. Những đặc điểm về lâm sàng và hình ảnh học giúp thầy thuốc tiên lượng đúng và có thái độ xử trí kịp thời, theo dõi sát, có phác đồ điều trị hợp lý. ...... hiện toàn bộ
#Chảy máu não thất #giãn não thất #yếu tố dự báo #điểm Graeb #mGS #điểm IVH
NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH TRONG CHẨN ĐOÁN CHẢY MÁU NÃO THẤT
Tạp chí Điện quang & Y học hạt nhân Việt Nam - - 2022
TÓM TẮTMục tiêu: Mô tả đặc điểm hình ảnh chảy máu não thất (CMNT) trên cắt lớp vi tính (CLVT) và bước đầu mô tả một số nguyên nhân liên quan đến CMNT ở người lớn.Phương pháp nghiên cứu: Thiết kế cắt ngang mô tả sử dụng nghiên cứu định lượng, chọn mẫu thuận tiện 52 bệnh nhân được chẩn đoán xác định CMNT bằng chụp CLVT tại Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 8/2014 đến 9/2015.Kết quả: Vị trí khối máu tụ tiê...... hiện toàn bộ
#Cắt lớp vi tính #chảy máu não thất #nguyên nhân
Craniectomy with external ventricular drainage for large celebellar hemorrhage: A case report
TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 - - Trang - 2022
Chảy máu tiểu não chiếm khoảng 10% trong chảy máu nội sọ, có tỷ lệ tử vong khoảng 20-75%, thường xảy ra ở người cao tuổi và có liên quan đến tăng huyết áp trong đa số các trường hợp. Khuyến cáo năm 2022 Hội Tim mạch/Hội Đột quỵ Hoa Kỳ (AHA/ASA: American Heart Assocciation/American Stroke Assocciation) cho phẫu thuật mở sọ lấy máu tụ, giải phóng chèn ép có hoặc không kèm dẫn lưu não thất ngoài đối ...... hiện toàn bộ
#Chảy máu tiểu não #chèn ép thân não #phẫu thuật mở sọ #dẫn lưu não thất mở
Nang nang cyst màng nhện retroclival ở trẻ sơ sinh nhẹ cân sau viêm não thất và chảy máu nội tâm thất—báo cáo trường hợp Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 31 - Trang 347-350 - 2014
Chúng tôi trình bày một trường hợp của một bé trai sinh non 29 tuần tuổi có bệnh não thất phức tạp do xuất huyết, dẫn đến hình thành cyst màng nhện retroclival kéo dài xuống ống tủy cổ. Khi bé 2 tháng tuổi, thủ thuật thông nối não thất với khoang màng nhện ngoài não (ETVCC) cho kết quả tạm thời nhưng sau đó đã xuất hiện tình trạng tái tắc lỗ thông trong vài tuần tiếp theo. Khi bé 4 tháng tuổi, chú...... hiện toàn bộ
#cyst màng nhện retroclival #não thất #trẻ sơ sinh #viêm não thất #chảy máu nội tâm thất
Dấu hiệu điểm trong não thất: tỷ lệ, ý nghĩa và mối quan hệ với sự mở rộng huyết khối và kết quả Dịch bởi AI
Deutsche Zeitschrift für Nervenheilkunde - Tập 265 - Trang 2201-2210 - 2018
Sự hiện diện của dấu hiệu điểm trên chụp động mạch cắt lớp vi tính (CTA) được xem như là một dấu hiệu của chảy máu chủ động, và các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nó có thể dự đoán sự mở rộng huyết khối trong chảy máu nội não (IPH). Dấu hiệu điểm trong chảy máu não thất (IVH) vẫn chưa được nghiên cứu. Mục tiêu của nghiên cứu này là ước tính tỷ lệ của dấu hiệu điểm trong não thất, và khả năng dự đoán sự...... hiện toàn bộ
#dấu hiệu điểm #chảy máu nội não #chảy máu não thất #mở rộng huyết khối #chụp CT
ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA PHƯƠNG PHÁP DẪN LƯU NÃO THẤT MỞ Ở BỆNH NHÂN CHẢY MÁU NÃO CÓ TRÀN MÁU NÃO THẤT
Tạp chí Y - Dược học quân sự - Tập 50 Số si1 - Trang 75-82 - 2025
Mục tiêu: Đánh giá kết quả điều trị các bệnh nhân (BN) đột quỵ chảy máu não (ĐQCMN) có tràn máu não thất bằng phương pháp dẫn lưu não thất mở (external ventricular drainage - EVD), đồng thời, phân tích một số yếu tố liên quan. Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu tiến cứu, m...... hiện toàn bộ
#Chảy máu não tràn máu não thất #Dẫn lưu não thất mở #Yếu tố tiên lượng
Tổng số: 9   
  • 1